receiving set

receiving set

A family gathers around the receiving set to listen to an evening broadcast.

Định nghĩa

Danh từ: Máy thu tín hiệu (cụ thể một bộ thu điện tử chức năng phát hiện, giải điều chế khuếch đại các tín hiệu đã được truyền đi).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một máy thu tín hiệu để nghe các chương trình phát thanh từ những năm 1950.)
  • (Máy thu tín hiệu trong phòng thí nghiệm có thể bắt được tín hiệu từ vệ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuning a receiving set": chỉnh tần số của máy thu để bắt đúng kênh hoặc tần số mong muốn.

    • He spent hours tuning the receiving set to catch the distant station. (Anh ấy đã dành hàng giờ để chỉnh tần số máy thu nhằm bắt được đài phát thanh xa.)
  • "Amateur receiving set": máy thu tín hiệu dành cho người nghiệp , thường dùng trong phát thanh không chuyên.

    • Many ham radio operators build their own receiving sets. (Nhiều người vận hành đài phát thanh nghiệp tự chế tạo máy thu tín hiệu của riêng họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Receiver (n): máy thu (thường dùng để chỉ thiết bị thu tín hiệu nói chung, như radio, TV).

    • The receiver is broken, so we cannot hear anything. (Máy thu bị hỏng, vậy chúng tôi không thể nghe thấy .)
  • Radio set (n): máy thu thanh (một loại máy thu tín hiệu chuyên dùng để thu sóng radio).

Từ đồng nghĩa
  • Radio receiver: máy thu thanh.
  • Wireless set: máy thu không dây (thuật ngữ , thường dùng trong bối cảnh đầu thế kỷ 20).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tune in: điều chỉnh để bắt tín hiệu.

    • He tuned in the receiving set to the news channel. (Anh ấy đã điều chỉnh máy thu tín hiệu sang kênh tin tức.)
  • Pick up: bắt được (tín hiệu).

    • The receiving set can pick up signals from far away. (Máy thu tín hiệu có thể bắt được tín hiệu từ xa.)
Thành ngữ liên quan
  • On the receiving end: ở vị trí nhận (thường dùng cho hành động hoặc tín hiệu).
    • He was on the receiving end of the broadcast. (Anh ấyvị trí nhận sóng của chương trình phát thanh.)

Từ chứa "receiving set"